Quy Trình Nhập Khẩu Da Thuộc
Giới thiệu về mặt hàng da thuộc nhập khẩu
Da thuộc (Leather) là nguyên liệu cao cấp được xử lý từ da của các loại động vật (phổ biến nhất là da bò, da trâu, da cừu, da dê...) qua quá trình "thuộc da" nhằm tăng độ bền, độ dẻo dai và ngăn ngừa sự phân hủy tự nhiên. Đây là thành phần cốt lõi phục vụ cho các ngành công nghiệp sản xuất hàng thời trang (giày dép, túi xách, ví, thắt lưng, áo khoác) và ngành nội thất (bọc ghế sofa, bọc yên và nội thất ô tô).
Hiện nay, thị trường Việt Nam nhập khẩu da thuộc rất đa dạng từ các quốc gia có công nghệ thuộc da hàng đầu thế giới như Ý, Tây Ban Nha, Brazil, Hàn Quốc, Trung Quốc, và Ấn Độ. Do tính chất là sản phẩm có nguồn gốc từ động vật, doanh nghiệp khi làm thủ tục nhập khẩu da thuộc cần đặc biệt lưu ý đến các quy định quản lý chuyên ngành để đảm bảo hàng hóa thông quan thuận lợi.
Cách tra cứu mã HS Code cho mặt hàng da thuộc
Việc xác định chính xác mã HS (HS Code) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để doanh nghiệp nắm rõ chính sách thuế cũng như quy trình nhập khẩu. Mặt hàng da thuộc được quy định chủ yếu tại Chương 41: Da sống (trừ da lông) và da thuộc.
Dưới đây là một số mã HS phân nhóm phổ biến đối với mặt hàng da thuộc từ động vật họ trâu bò hoặc họ ngựa mà doanh nghiệp có thể tham khảo:
-
Mã HS 4104: Da thuộc toàn bộ hoặc da thuộc phân lớp của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa phân lớp, nhưng chưa được gia công thêm bằng cách khác.
-
Mã HS 4107: Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc hoặc sau khi làm khô, kể cả da đã được parchment hóa, của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa phân lớp, trừ da thuộc thuộc nhóm 41.14.
-
Mã HS 4107.11.00: Da nguyên tấm, chưa phân lớp (Full grains, unsplit).
-
Mã HS 4107.12.00: Da nguyên tấm, phân lớp mặt (Grain splits).
-
Mã HS 4112.00.00: Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc hoặc sau khi làm khô, của động vật họ cừu hoặc sinh sản từ cừu, không có lông, đã hoặc chưa phân lớp.
-
Lưu ý: Mã HS chính xác phải được xác định dựa trên chủng loại da (da trâu, bò, dê, cừu...), trạng thái xử lý (đã muối, đã thuộc crôm, đã nhuộm, dạng thô hay dạng thành phẩm) dựa trên tài liệu kỹ thuật thực tế của lô hàng.
Chi tiết biểu thuế nhập khẩu da thuộc
Thuế nhập khẩu da thuộc được tính toán dựa trên mã HS cụ thể và chứng nhận xuất xứ (C/O) của lô hàng:
-
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): Dao động từ 0% đến 5% tùy thuộc vào mức độ gia công và chủng loại da theo biểu thuế hiện hành.
-
Thuế giá trị gia tăng (VAT): Thường áp dụng mức 10% (hoặc cập nhật theo các nghị định giảm thuế VAT của Chính phủ tùy từng thời kỳ).
-
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA): Việt Nam đã tham gia nhiều Hiệp định thương mại tự do. Nếu doanh nghiệp cung cấp được chứng từ chứng nhận xuất xứ hợp lệ, mức thuế nhập khẩu có thể được hạ về 0%:
-
Nhập khẩu từ Trung Quốc: C/O Form E.
-
Nhập khẩu từ Đông Nam Á: C/O Form D.
-
Nhập khẩu từ Châu Âu: Chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo hiệp định EVFTA.
-
Nhập khẩu từ Hàn Quốc: C/O Form AK hoặc VK.
-
Chính sách quản lý và Bộ hồ sơ khai báo hải quan nhập khẩu
Chính sách quản lý chuyên ngành
-
Da thuộc thành phẩm (đã qua xử lý hóa chất, nhuộm bóng): Mặt hàng này không thuộc danh mục cấm nhập khẩu và không phải làm kiểm dịch động vật. Doanh nghiệp thực hiện thủ tục hải quan như hàng hóa thương mại thông thường.
-
Da sống, da thô hoặc mới chỉ sơ chế (chưa thuộc thành phẩm): Có khả năng mang theo mầm bệnh hữu cơ, thuộc diện quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Doanh nghiệp bắt buộc phải làm thủ tục Kiểm dịch động vật trước khi thông quan.
Bộ hồ sơ khai báo hải quan bao gồm:
Hồ sơ hải quan nhập khẩu da thuộc bao gồm các chứng từ cơ bản như: Tờ khai hải quan, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn, Hợp đồng mua bán, Chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật (đối với da thô/sơ chế), và Catalogue/Tài liệu kỹ thuật mô tả sản phẩm.
Quy trình các bước nhập khẩu da thuộc thực tế
Quy trình thông quan và vận chuyển lô hàng da thuộc diễn ra qua các bước chính:
-
Bước 1: Đặt chỗ (Booking) và vận chuyển quốc tế đường biển hoặc hàng không.
-
Bước 2: Đăng ký kiểm dịch động vật trên cổng thông tin một cửa quốc gia và lấy mẫu kiểm nghiệm (đối với da thô/sơ chế).
-
Bước 3: Truyền tờ khai hải quan điện tử và xác định luồng hải quan.
-
Bước 4: Thực hiện thủ tục hải quan tại cảng/cửa khẩu (kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm hóa thực tế tùy theo phân luồng).
-
Bước 5: Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu và VAT để thông quan hàng hóa.
-
Bước 6: Vận chuyển nội địa đưa container hoặc lô hàng về kho của doanh nghiệp.
Thế mạnh dịch vụ của chúng tôi:
-
Mạng lưới văn phòng rộng khắp toàn quốc (TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương, Bắc Ninh...).
-
Tư vấn áp mã HS chính xác, tối ưu hóa biểu thuế và kiểm tra tính hợp lệ của C/O.
-
Cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức (đường biển FCL/LCL, hàng không, xe container nội địa) và hỗ trợ thủ tục kiểm dịch động vật nhanh chóng.
Giải pháp dịch vụ trọn gói tại Panda Logistics
Với hơn 18 năm kinh nghiệm, Panda Logistics tự hào là đối tác cung cấp giải pháp xuất nhập khẩu toàn diện, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, phòng ngừa tối đa rủi ro áp sai mã HS hay các lỗi chứng từ khi làm hải quan. Chúng tôi cam kết xử lý nhanh gọn các khâu kiểm dịch động vật và phân phối vận tải nội địa an toàn đến tận nhà xưởng của bạn.
Doanh nghiệp của bạn đang cần giải đáp thắc mắc về thuế suất ưu đãi hoặc muốn nhận phương án vận chuyển tối ưu nhất cho lô hàng da thuộc sắp tới? Đừng ngần ngại để lại thông tin yêu cầu hoặc liên hệ trực tiếp với đội ngũ nhân viên của Panda Logistics ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu và nhận bảng báo giá cước ưu đãi nhất!


